xương bàn đạp

xương bàn đạp

Người bác sĩ chỉ vào xương bàn đạp trong mô hình tai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương nhỏ trong tai giữa: "xương bàn đạp" một trong ba xương con của tai giữa (cùng với xương búa xương đe), hình dạng giống cái bàn đạp, chức năng truyền rung động âm thanh từ xương đe đến cửa sổ bầu dục của tai trong.
    • Bộ phận giải phẫu: dùng để chỉ một cấu trúc xương nhỏ nằm sâu trong hốc tai, đóng vai trò quan trọng trong quá trình nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xương bàn đạp xương nhỏ nhất trong cơ thể người. (Xương bàn đạp xương kích thước nhỏ nhất trong cơ thể con người.)
    • Bác sĩ phẫu thuật đã thay thế xương bàn đạp bị hỏng bằng một bộ phận nhân tạo. (Bác sĩ đã tiến hành phẫu thuật thay thế xương bàn đạp tổn thương bằng một thiết bị giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xương bàn đạp bị cứng": tình trạng xương bàn đạp bị cứng lại, gây suy giảm thính lực.

    • Bệnh cứng xương bàn đạp nguyên nhân phổ biến gây điếc dẫn truyền. ( cứng xương bàn đạp thường dẫn đến mất thính lực do cản trở dẫn truyền âm thanh.)
  • "phẫu thuật xương bàn đạp": thủ thuật y khoa can thiệp vào xương bàn đạp để cải thiện thính giác.

    • Phẫu thuật xương bàn đạp có thể phục hồi thính lực cho bệnh nhân bị cứng tai. (Phẫu thuật liên quan đến xương bàn đạp giúp cải thiện khả năng nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương búa (danh từ): xương con đầu tiên trong chuỗi xương tai giữa, nối với màng nhĩ.

    • Xương búa tiếp nhận rung động từ màng nhĩ. (Xương búa điểm đầu tiên nhận sóng âm từ màng nhĩ.)
  • Xương đe (danh từ): xương con thứ hai trong tai giữa, nằm giữa xương búa xương bàn đạp.

    • Xương đe truyền rung động từ xương búa sang xương bàn đạp. (Xương đe đóng vai trò trung gian trong dẫn truyền âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Stapes (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong y văn): xương bàn đạp.
    • Stapes xương nhỏ nhất hình dạng giống cái kiềng. (Stapes hình dạng tương tự xương bàn đạp.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "xương bàn đạp" do tính chuyên ngành giải phẫu.)